Vietnamese Meaning of cooperatively
hợp tác
Other Vietnamese words related to hợp tác
Nearest Words of cooperatively
- co-operative republic of guyana => Cộng hòa hợp tác Guyana
- cooperative => hợp tác xã
- cooperation => hợp tác
- cooperate => hợp tác
- cooper union for the advancement of science and art => Cooper Union thúc đẩy khoa học và nghệ thuật
- cooper union => Cooper Union
- cooper => thợ đóng thùng
- coop up => Nhốt
- coop in => nhốt
- co-op => hợp tác xã
Definitions and Meaning of cooperatively in English
cooperatively (r)
in close cooperation
FAQs About the word cooperatively
hợp tác
in close cooperation
chung nhau,,lẫn nhau,tương hỗ,Theo cộng sinh,nhất trí,Thống nhất,nhất trí, cùng nhau,cùng nhau,cùng nhau
Tách biệt,độc lập,riêng lẻ,riêng biệt,riêng,một mình,chỉ,một cách đơn phương,một tay,một mình
co-operative republic of guyana => Cộng hòa hợp tác Guyana, cooperative => hợp tác xã, cooperation => hợp tác, cooperate => hợp tác, cooper union for the advancement of science and art => Cooper Union thúc đẩy khoa học và nghệ thuật,