Vietnamese Meaning of conveniently
tiện lợi
Other Vietnamese words related to tiện lợi
Nearest Words of conveniently
Definitions and Meaning of conveniently in English
conveniently (r)
in a convenient manner
FAQs About the word conveniently
tiện lợi
in a convenient manner
có thể truy cập,dọc theo,dễ dàng,bên cạnh,gần,gần,quanh,bởi,Cứng,ở đây
No antonyms found.
convenient => thuận tiện, conveniences => tiện nghi, convenience store => Cửa hàng tiện lợi, convenience food => Thực phẩm tiện lợi, convenience => sự tiện lợi,