FAQs About the word conveniently

tiện lợi

in a convenient manner

có thể truy cập,dọc theo,dễ dàng,bên cạnh,gần,gần,quanh,bởi,Cứng,ở đây

No antonyms found.

convenient => thuận tiện, conveniences => tiện nghi, convenience store => Cửa hàng tiện lợi, convenience food => Thực phẩm tiện lợi, convenience => sự tiện lợi,