Vietnamese Meaning of convening
triệu tập
Other Vietnamese words related to triệu tập
Nearest Words of convening
Definitions and Meaning of convening in English
convening (n)
the act of convening
FAQs About the word convening
triệu tập
the act of convening
Hội nghị,điểm danh,tập hợp,trát,cuộc gọi,sắp xếp,chuẩn bị,huy động,cuộc biểu tình,mít tinh
hoà tan,chia tay
conveniently => tiện lợi, convenient => thuận tiện, conveniences => tiện nghi, convenience store => Cửa hàng tiện lợi, convenience food => Thực phẩm tiện lợi,