Vietnamese Meaning of contrabandist
kẻ buôn lậu
Other Vietnamese words related to kẻ buôn lậu
Nearest Words of contrabandist
- contraband => hàng lậu
- contra danse => Dance contra
- contra => so sánh
- contour sheet => Bản đồ đường đồng mức
- contour map => Bản đồ đường đồng mức
- contour line => Đường đồng mức
- contour language => Ngôn ngữ có thanh điệu
- contour feather => lông bao phủ
- contour => đường bao quanh
- contortions => contortions
- contrabass => đàn contrebasse
- contrabassoon => Kèn phagot đôi
- contraception => Thuốc tránh thai
- contraceptive => thuốc tránh thai
- contraceptive device => Thiết bị tránh thai
- contraceptive diaphragm => Màng ngăn tránh thai
- contraceptive method => phương pháp ngừa thai
- contraceptive pill => thuốc ngừa thai
- contraclockwise => Ngược chiều kim đồng hồ
- contract => Hợp đồng
Definitions and Meaning of contrabandist in English
contrabandist (n)
someone who imports or exports without paying duties
FAQs About the word contrabandist
kẻ buôn lậu
someone who imports or exports without paying duties
Người chạy,kẻ buôn lậu,Kẻ buôn lậu,Người chuyển phát nhanh,chó sói đồng cỏ,lừa,kẻ buôn lậu súng
No antonyms found.
contraband => hàng lậu, contra danse => Dance contra, contra => so sánh, contour sheet => Bản đồ đường đồng mức, contour map => Bản đồ đường đồng mức,