FAQs About the word contour sheet

Bản đồ đường đồng mức

a sheet (usually with elastic edges) tailored to fit a particular mattress

No synonyms found.

No antonyms found.

contour map => Bản đồ đường đồng mức, contour line => Đường đồng mức, contour language => Ngôn ngữ có thanh điệu, contour feather => lông bao phủ, contour => đường bao quanh,