Vietnamese Meaning of contour sheet
Bản đồ đường đồng mức
Other Vietnamese words related to Bản đồ đường đồng mức
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of contour sheet
- contra => so sánh
- contra danse => Dance contra
- contraband => hàng lậu
- contrabandist => kẻ buôn lậu
- contrabass => đàn contrebasse
- contrabassoon => Kèn phagot đôi
- contraception => Thuốc tránh thai
- contraceptive => thuốc tránh thai
- contraceptive device => Thiết bị tránh thai
- contraceptive diaphragm => Màng ngăn tránh thai
Definitions and Meaning of contour sheet in English
contour sheet (n)
a sheet (usually with elastic edges) tailored to fit a particular mattress
FAQs About the word contour sheet
Bản đồ đường đồng mức
a sheet (usually with elastic edges) tailored to fit a particular mattress
No synonyms found.
No antonyms found.
contour map => Bản đồ đường đồng mức, contour line => Đường đồng mức, contour language => Ngôn ngữ có thanh điệu, contour feather => lông bao phủ, contour => đường bao quanh,