Vietnamese Meaning of coddling
Nuông chiều
Other Vietnamese words related to Nuông chiều
Nearest Words of coddling
Definitions and Meaning of coddling in English
coddling (p. pr. & vb. n.)
of Coddle
FAQs About the word coddling
Nuông chiều
of Coddle
Nuông chiều,Nuông chiều,mối quan tâm,quan tâm,sự cân nhắc,lòng tốt,chu đáo,chăm sóc,cẩn thận,tình yêu
bất cẩn,thiếu suy nghĩ,sự vô tư,sự nhẫn tâm,sự thiếu chu đáo,thiếu suy nghĩ
coddler => nuông chiều, coddled egg => Trứng luộc, coddled => chiều chuộng, coddle => nuông chiều, codding => Lập trình,