Vietnamese Meaning of clue (in)
Manh mối
Other Vietnamese words related to Manh mối
Nearest Words of clue (in)
Definitions and Meaning of clue (in) in English
clue (in)
to give information to (someone)
FAQs About the word clue (in)
Manh mối
to give information to (someone)
tư vấn,thông báo,nói,quen biết,cảnh báo,thông báo (cho),thông báo,ngắn,đuổi kịp,rõ ràng
Dẫn dắt sai lầm,Thông tin sai sự thật
clucks => ủ ơ , clubs => các câu lạc bộ, clubbiness => không khí hộp đêm, clowns => những chú hề, clowning (around) => làm hề (vòng quanh),