FAQs About the word certificatory

chứng nhận

serving to certify or endorse authoritatively

No synonyms found.

No antonyms found.

certification => Chứng chỉ, certificating => cấp chứng chỉ, certificated => đã được cấp chứng nhận, certificate of indebtedness => chứng nhận nợ, certificate of incorporation => Giấy chứng nhận đăng ký thành lập doanh nghiệp,