FAQs About the word caravanserai

Quán trọ

an inn in some eastern countries with a large courtyard that provides accommodation for caravans

nhà nghỉ,khách sạn,quán rượu,nhà nghỉ,khu cắm trại,ký túc xá,nhà dưỡng lão,nhà trọ,nhà trọ,nhà nghỉ, căn nhà

No antonyms found.

caravansary => Quán trọ, caravansaries => Lữ quán, caravanning => đi cắm trại bằng xe tải, caravaneer => người trong đoàn buôn, caravan inn => Quán trọ caravan,