Vietnamese Meaning of calcified
vôi hoá
Other Vietnamese words related to vôi hoá
Nearest Words of calcified
Definitions and Meaning of calcified in English
calcified (a.)
Consisting of, or containing, calcareous matter or lime salts; calcareous.
calcified (imp. & p. p.)
of Calcify
FAQs About the word calcified
vôi hoá
Consisting of, or containing, calcareous matter or lime salts; calcareous., of Calcify
đông lại,đông cứng,kết tinh,kết tinh,Hóa xương,hóa đá,cứng lại,cứng ngắc,đặc,Ủ nhiệt
tan,Hóa lỏng,Hóa lỏng,Tan chảy,làm mềm,tan chảy,nóng chảy,tan băng,hút ẩm,nóng chảy
calcification => Sự vôi hóa, calcific => vôi hóa, calciferous => chứa canxi, calciferol => canxi hóa, calciden => can-xi-đôn,