FAQs About the word body guard

vệ sĩ

accompany and protect from physical harm

đoàn xe,hậu vệ,Vệ binh,người giám hộ,tuần tra,Người gác đình công,người bảo vệ,đội danh dự,Thủ môn,đài quan sát

No antonyms found.

body forth => thể hiện, body fluid => Dịch cơ thể, body english => Ngôn ngữ cơ thể, body covering => Mền che phủ cơ thể, body count => Số người chết,