Vietnamese Meaning of body guard
vệ sĩ
Other Vietnamese words related to vệ sĩ
Nearest Words of body guard
Definitions and Meaning of body guard in English
body guard (v)
accompany and protect from physical harm
FAQs About the word body guard
vệ sĩ
accompany and protect from physical harm
đoàn xe,hậu vệ,Vệ binh,người giám hộ,tuần tra,Người gác đình công,người bảo vệ,đội danh dự,Thủ môn,đài quan sát
No antonyms found.
body forth => thể hiện, body fluid => Dịch cơ thể, body english => Ngôn ngữ cơ thể, body covering => Mền che phủ cơ thể, body count => Số người chết,