FAQs About the word bobbed (up)

nổi lên

nổ ra,cắt tỉa (lên),xuất hiện,ban hành,hoa hồng,vọt lên,nảy (lên),phát sinh,đến,nở hoa

Mất tích,tan,bay hơi,phai màu,tan chảy (away),biến mất,ra đi (xa),xóa,qua đời,biến mất

bob (up) => Bob (lên), boats => thuyền, boatloads => Thuyền, boasts => khoe khoang, boardman => Boardman,