Vietnamese Meaning of bobbed (up)
nổi lên
Other Vietnamese words related to nổi lên
Nearest Words of bobbed (up)
Definitions and Meaning of bobbed (up) in English
bobbed (up)
No definition found for this word.
FAQs About the word bobbed (up)
nổi lên
nổ ra,cắt tỉa (lên),xuất hiện,ban hành,hoa hồng,vọt lên,nảy (lên),phát sinh,đến,nở hoa
Mất tích,tan,bay hơi,phai màu,tan chảy (away),biến mất,ra đi (xa),xóa,qua đời,biến mất
bob (up) => Bob (lên), boats => thuyền, boatloads => Thuyền, boasts => khoe khoang, boardman => Boardman,