Vietnamese Meaning of bearing out
khẳng định
Other Vietnamese words related to khẳng định
Nearest Words of bearing out
Definitions and Meaning of bearing out in English
bearing out
confirm, substantiate, confirm sense 4
FAQs About the word bearing out
khẳng định
confirm, substantiate, confirm sense 4
tranh cãi,xác nhận,ủng hộ,xác minh,chứng nhận,xác thực,Sao lưu,chứng nhận,chứng thực,chứng minh
mâu thuẫn,phủ nhận,bác bỏ,bác bỏ,phản bác,có thách thức,tranh chấp,phủ nhận,phủ nhận,tranh chấp
bearing down on => đè xuống, bearing (with) => chịu đựng (với), bearing (down) => vòng bi (xuống), bear-hugging => ôm siết chặt, bear-hugged => ôm như gấu,