FAQs About the word bearing (down)

vòng bi (xuống)

to press or weigh down, to contract the abdominal muscles and the diaphragm during childbirth, to weigh heavily on, to make an all-out effort, to exert full str

(Nặng),nén,chán nản,kẹt,dựa (vào hoặc dựa vào),gây áp lực,đập,bóp,xe ủi đất,thuyết phục

No antonyms found.

bear-hugging => ôm siết chặt, bear-hugged => ôm như gấu, bear-hug => Ôm chặt, beards => râu, bear fruit => đơm trái,