Vietnamese Meaning of ambulation

Đi lại

Other Vietnamese words related to Đi lại

Definitions and Meaning of ambulation in English

Wordnet

ambulation (n)

walking about

Webster

ambulation (n.)

The act of walking.

FAQs About the word ambulation

Đi lại

walking aboutThe act of walking.

gai lốp,đi bộ,Chân (nó),miếng đệm,đi dạo,bước,đi dạo,lang thang,lang thang,đi bộ chậm

No antonyms found.

ambulate => đi bộ, ambulant plague => Cái chết đen, ambulant => đi lang thang, ambulance chaser => Luật sư cào cấu, ambulance => xe cứu thương,