Vietnamese Meaning of acceding (to)
tham gia (với)
Other Vietnamese words related to tham gia (với)
Nearest Words of acceding (to)
Definitions and Meaning of acceding (to) in English
acceding (to)
No definition found for this word.
FAQs About the word acceding (to)
tham gia (với)
sự đồng ý với,tuân thủ (với),chấp thuận (cho),đang đi (qua),Chấp nhận,đồng ý,Đang đăng ký,liên kết,Đồng ý,liên minh
Xung đột,khác nhau,không đồng ý,mâu thuẫn,va chạm,chống lại,bất đồng chính kiến,phân kỳ,cãi vã,phản đối
acceded (to) => gia nhập (vào), accede (to) => tham gia, academes => giới học thuật, abysses => vực thẳm, abuses => Lạm dụng,