Vietnamese Meaning of word-of-mouth
truyền miệng
Other Vietnamese words related to truyền miệng
Nearest Words of word-of-mouth
Definitions and Meaning of word-of-mouth in English
FAQs About the word word-of-mouth
truyền miệng
dùng đường uống,lời nói,khẩu,nói,không được viết ra,diễn đạt bằng lời,bằng miệng,rõ ràng,có sự đồng thuận,ẩn ý
rõ ràng,chính thức,viết,giấy
wordnet3.1 => wordnet3.1, wordnet => WordNet, wordmonger => thợ sửa chữa từ, wordlessly => im lặng, wordless => không lời,