Vietnamese Meaning of whittling

Khắc gỗ

Other Vietnamese words related to Khắc gỗ

Definitions and Meaning of whittling in English

Webster

whittling (p. pr. & vb. n.)

of Whittle

FAQs About the word whittling

Khắc gỗ

of Whittle

tin cắt,Cắt,hạ,tóm tắt,tóm tắt,nén,ngưng tụ,giảm dần,vết lõm,làm kiệt sức

nổ,giãn nở,mở rộng,phình phồng,kéo dài,Sưng,thêm vào (vào),kéo dài,bổ sung,tăng lên

whittler => dao gấp, whittled => khắc, whittle down => giảm bớt, whittle away => bào mỏng, whittle => gọt,