FAQs About the word unpriest

giải chức linh mục

To deprive of priesthood; to unfrock.

No synonyms found.

No antonyms found.

unpriced => chưa định giá, unprevented => không ngăn ngừa, unpreventable => không thể ngăn ngừa, unpretentiousness => sự khiêm tốn, unpretentiously => khiêm tốn,