Vietnamese Meaning of unfertile

vô sinh

Other Vietnamese words related to vô sinh

Definitions and Meaning of unfertile in English

Wordnet

unfertile (a)

incapable of reproducing

Webster

unfertile (a.)

Not fertile; infertile; barren.

FAQs About the word unfertile

vô sinh

incapable of reproducingNot fertile; infertile; barren.

cằn cỗi,hoang vắng,nghèo túng,nghèo,ảm đạm,xương,Sa mạc,khô,khó khăn ,vô sinh

màu mỡ,màu mỡ,hiệu quả,giàu,cày cấy được,Xanh lá cây,tươi tốt,sung túc,Có thể canh tác,xanh

unfermented => chưa lên men, unfenced => không hàng rào, unfeminine => không nữ tính, unfellowed => Không thân thiện, unfellow => tước tư cách,