Vietnamese Meaning of unacclimated
không thích nghi
Other Vietnamese words related to không thích nghi
Nearest Words of unacclimated
Definitions and Meaning of unacclimated in English
unacclimated
not adapted to a new climate, place, or situation
FAQs About the word unacclimated
không thích nghi
not adapted to a new climate, place, or situation
chưa sử dụng,không quen,không thích nghi,không điều chỉnh,không nêm nếm
quen,được chuyển thể,điều chỉnh,đã sử dụng,thích nghi,quen,không bị ảnh hưởng,không bị ảnh hưởng
unacademic => phi hàn lâm, unabsorbed => Không hấp thụ được, unabatedly => không ngừng, umpires => Trọng tài, umiaks => umiak,