Vietnamese Meaning of tuckers (out)
nhét (ra ngoài)
Other Vietnamese words related to nhét (ra ngoài)
Nearest Words of tuckers (out)
Definitions and Meaning of tuckers (out) in English
tuckers (out)
No definition found for this word.
FAQs About the word tuckers (out)
nhét (ra ngoài)
Cháy hết,cống,hệ thống xả,đấm gục,mặc,mòn mỏi,giờ nghỉ,Tượng bán thân,ở,quân phục
kích hoạt,nghỉ ngơi,trẻ hóa,thư giãn,thư giãn
tuckering (out) => mệt mỏi (ra), tuckered (out) => mệt mỏi, tucker (out) => mệt mỏi, tucked (away or in) => giấu (xa hay trong), tuck (away or in) => giấu (xa hoặc vào trong),