Vietnamese Meaning of tipping (off)
Thông báo (về)
Other Vietnamese words related to Thông báo (về)
Nearest Words of tipping (off)
Definitions and Meaning of tipping (off) in English
tipping (off)
No definition found for this word.
FAQs About the word tipping (off)
Thông báo (về)
thông báo,dự báo,dự đoán,báo hiệu,Thông báo,thông báo,dự đoán,điềm báo,tiên tri,cảnh cáo
gây nguy hiểm,mạo hiểm,gây nguy hiểm
tippets => Tippet, tipped (off) => được báo cho biết (về), tip (off) => mách nước, tintypes => ferrotype, tints => sắc thái,