Vietnamese Meaning of superclusters
Siêu đám thiên hà
Other Vietnamese words related to Siêu đám thiên hà
- Sao đôi
- sao lùn nâu
- người lùn
- sao cố định
- Các sao neutron
- Tân tinh
- sao xung
- sao thể quái
- sao lùn đỏ
- Sao lùn dưới
- siêu sao đổi
- Siêu tân tinh
- siêu tân tinh
- Sao biến quang
- Biến
- Sao lùn trắng
- các sao lùn nâu
- các cụm
- người lùn
- thiên hà
- Gassers
- các ngôi sao khổng lồ
- Sao tải
- những ngôi sao chỉ đường
- tân tinh
- Sao khổng lồ đỏ
- Ngôi sao đỏ
- Chòm sao
- người nổi tiếng
- hình cầu
- mặt trời
Nearest Words of superclusters
Definitions and Meaning of superclusters in English
superclusters
a group of gravitationally associated clusters of galaxies
FAQs About the word superclusters
Siêu đám thiên hà
a group of gravitationally associated clusters of galaxies
Sao đôi,sao lùn nâu,người lùn,sao cố định,Các sao neutron,Tân tinh,sao xung,sao thể quái,sao lùn đỏ,Sao lùn dưới
No antonyms found.
supercluster => Siêu cụm thiên hà, supercheap => siêu rẻ, supercenters => Siêu thị trung tâm, supercenter => Siêu thị tổng hợp, superbright => siêu sáng,