Vietnamese Meaning of supercluster
Siêu cụm thiên hà
Other Vietnamese words related to Siêu cụm thiên hà
Nearest Words of supercluster
Definitions and Meaning of supercluster in English
supercluster
a group of gravitationally associated clusters of galaxies
FAQs About the word supercluster
Siêu cụm thiên hà
a group of gravitationally associated clusters of galaxies
Sao đôi,lùn,sao cố định,Ngôi sao neutron,Nova,Sao xung,sao chuẩn tinh,ngôi sao đỏ,siêu sao,Siêu tân tinh
No antonyms found.
supercheap => siêu rẻ, supercenters => Siêu thị trung tâm, supercenter => Siêu thị tổng hợp, superbright => siêu sáng, superbness => sự tuyệt vời,