FAQs About the word stockinged

mang vớ

wearing stockings

vớ,Ống nước cao su,vớ,Vớ hỗ trợ

tước đi,tước,tước quyền sở hữu,thoái vốn

stocking stuffer => Quà tất, stocking filler => đồ nhét vớ, stocking cap => Vớ, stocking => vớ, stockinette => Vớ,