Vietnamese Meaning of standpipe
vòi cứu hỏa
Other Vietnamese words related to vòi cứu hỏa
Nearest Words of standpipe
- standpoint => quan điểm
- standstill => bế tắc
- stand-up => Đứng nói tấu hài
- standup comedian => Diễn viên hài độc thoại
- stanford => Stanford
- stanford university => Đại học Stanford
- stanford white => Stanford White
- stanford-binet test => Thang đo trí tuệ Stanford-Binet
- stanhope => Stanhope
- stanhopea => Stanhopea
Definitions and Meaning of standpipe in English
standpipe (n)
a vertical pipe
FAQs About the word standpipe
vòi cứu hỏa
a vertical pipe
cống rãnh,ống thoát nước,Phễu,vòi rồng,Ống dẫn áp lực,ống,ống khói,Vòi nước,Bếp lò,Gạch ốp lát
No antonyms found.
standpat => bảo vệ lập trường, standoffishness => sự tránh né, standoffishly => cách xa lạ, standoffish => lãnh đạm, standoff => bế tắc,