Vietnamese Meaning of smearing

Chiến dịch bôi nhọ

Other Vietnamese words related to Chiến dịch bôi nhọ

Definitions and Meaning of smearing in English

Webster

smearing (p. pr. & vb. n.)

of Smear

FAQs About the word smearing

Chiến dịch bôi nhọ

of Smear

phỉ báng,phỉ báng,phỉ báng,phỉ báng,phỉ báng,Lạm dụng,sự đen,Phỉ báng,kiểm duyệt,ám hại nhân cách

sự ca ngợi,vỗ tay,lời khen,Lời khen,sự tôn trọng,lời khen tặng,tôn trọng,nịnh nọt,danh dự,Thờ phượng

smeared => bôi bẩn, smearcase => bôi nhọ, smear word => Vết nhơ, smear test => Xét nghiệm Pap, smear dab => bôi bôi,