FAQs About the word silver screen

màn ảnh bạc

the film industry, a white or silvered surface where pictures can be projected for viewing

màn hình rộng,phim ảnh,Làm phim,phim,rạp chiếu phim,thế giới điện ảnh,Hollywood,bức tranh,màn hình,Bollywood

No antonyms found.

silver salmon => Cá hồi bạc, silver sagebrush => Cây ngải cứu bạc, silver sage => Xô thơm bạc, silver quandong tree => Cây quandong bạc, silver quandong => Quả quandong bạc,