Vietnamese Meaning of sharpened
mài sắc
Other Vietnamese words related to mài sắc
Nearest Words of sharpened
Definitions and Meaning of sharpened in English
sharpened (s)
having the point made sharp
made sharp or sharper
FAQs About the word sharpened
mài sắc
having the point made sharp, made sharp or sharper
Cắt,sắc,mài nhọn,gồ ghề,sắc,sắc nhọn,đất,sắc,xỏ khuyên,mài sắc
thẳng thắn,mòn cùn,buồn tẻ,xỉn màu,tròn,mịn,thậm chí,phẳng,cấp độ,tù
sharpen => mài, sharped => Sắc, sharp-eared => thính tai, sharp-cut => sắc bén, sharp-cornered => góc cạnh sắc,