Vietnamese Meaning of clawlike
như móng vuốt
Other Vietnamese words related to như móng vuốt
Nearest Words of clawlike
Definitions and Meaning of clawlike in English
clawlike (s)
resembling a claw
FAQs About the word clawlike
như móng vuốt
resembling a claw
sắc,đất,sắc như dao,mài sắc,Cắt,giống gươm,sắc nhọn,mài nhọn,đâm,gồ ghề
thẳng thắn,mòn cùn,buồn tẻ,tròn,mịn,mềm,xỉn màu,phẳng,cấp độ,tù
clawless => không vuốt, clawing => cào cấu, clawhammer => Búa mó, clawfoot => Vuốt, clawed => có móng vuốt,