Vietnamese Meaning of servaline
Mèo báo hố
Other Vietnamese words related to Mèo báo hố
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of servaline
- serval => Mèo báo châu Phi
- servage => chế độ nông nô
- servable => có thể phục vụ
- serum-therapy => Liệu pháp huyết thanh
- serum sickness => Bệnh huyết thanh
- serum hepatitis => Viêm gan huyết thanh
- serum globulin => Globulin huyết thanh
- serum disease => Bệnh huyết thanh
- serum albumin => Albumin huyết thanh
- serum => huyết thanh
Definitions and Meaning of servaline in English
servaline (a.)
Related to, or resembling, the serval.
FAQs About the word servaline
Mèo báo hố
Related to, or resembling, the serval.
No synonyms found.
No antonyms found.
serval => Mèo báo châu Phi, servage => chế độ nông nô, servable => có thể phục vụ, serum-therapy => Liệu pháp huyết thanh, serum sickness => Bệnh huyết thanh,