Vietnamese Meaning of serum disease
Bệnh huyết thanh
Other Vietnamese words related to Bệnh huyết thanh
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of serum disease
- serum globulin => Globulin huyết thanh
- serum hepatitis => Viêm gan huyết thanh
- serum sickness => Bệnh huyết thanh
- serum-therapy => Liệu pháp huyết thanh
- servable => có thể phục vụ
- servage => chế độ nông nô
- serval => Mèo báo châu Phi
- servaline => Mèo báo hố
- servant => người hầu
- servant girl => người hầu
Definitions and Meaning of serum disease in English
serum disease (n)
a delayed allergic reaction to the injection of an antiserum caused by an antibody reaction to an antigen in the donor serum
FAQs About the word serum disease
Bệnh huyết thanh
a delayed allergic reaction to the injection of an antiserum caused by an antibody reaction to an antigen in the donor serum
No synonyms found.
No antonyms found.
serum albumin => Albumin huyết thanh, serum => huyết thanh, sertularian => coelenterate, sertularia => Sertularia, sertraline => Sertraline,