Vietnamese Meaning of sententiously
nghiêm trang
Other Vietnamese words related to nghiêm trang
Nearest Words of sententiously
Definitions and Meaning of sententiously in English
sententiously (r)
in a pithy sententious manner
FAQs About the word sententiously
nghiêm trang
in a pithy sententious manner
Theo lối cách ngôn,vắn tắt,nhỏ gọn,vắn tắt,giòn tan,cô đọng,hình elíp,ngắn gọn,súc tích,sắp
lan tỏa,nhiều lời,dài dòng,dài dòng,Thừa,nhiều lần
sententious => giáo huấn, sententiosity => tính thông thái, sententiary => nhà tù, sententiarist => nhà nghiên cứu văn học, sententially => theo câu,