FAQs About the word scowling

cau mày cau mày

sullen or unfriendly in appearanceof Scowl

nhăn mặt,chói,cau có,chán nản,ảm đạm,ảm đạm,buồn rầu,xám,màu xám,cau có

tươi cười,sáng,xuất sắc,chói lóa,bóng láng,sáng,sáng ngời,rạng rỡ,sáng,nắng

scowled => cau mày, scowl => Nhăn nhó, scow => Thuyền chèo, scovel => (no translation found), scoutmaster => thủ lĩnh đội hướng đạo,