FAQs About the word saddle horse

Yến ngựa

a lightweight horse kept for riding only

ngựa bò,Ngựa cắt,gắn kết,ngựa nhỏ,Ngựa Quarter Mile,Ngựa đua,Ngựa chiến,vịnh,bronco,bộ sạc

No antonyms found.

saddle horn => Sừng yên ngựa, saddle hackle => Lông yên ngựa, saddle feather => Lông yên ngựa, saddle block anesthesia => Gây tê tủy sống, saddle block anaesthesia => Gây tê thần kinh ở vùng yên,