Vietnamese Meaning of recanting

lật lại

Other Vietnamese words related to lật lại

Definitions and Meaning of recanting in English

Webster

recanting (p. pr. & vb. n.)

of Recant

FAQs About the word recanting

lật lại

of Recant

phủ nhận,từ bỏ,co lại,rút lui,mâu thuẫn,Bỏ rơi,abjuring,thề gian,phản bác,thoái lui

công nhận,thừa nhận,khẳng định,khẳng định,tuyên bố,xác nhận,tuyên bố,bảo vệ,duy trì,tự nhận

recanter => rút lại, recanted => rút lại, recantation => từ chối, recant => phủ nhận, recallment => hồi tưởng,