FAQs About the word reach-me-down

hand-me-down

Đồ cũ,đồ cũ,mòn,mượn,cũ,Đã qua sử dụng,giả định

may đo,nói trước,mới tinh,tùy chỉnh,Tùy chỉnh,mới,May đo,chưa sử dụng,Làm riêng,may đo

reaches => đến, reach(es) => đạt đến, reaccrediting => Tái công nhận, reaccredited => được công nhận lại, reaccredit => Công nhận lại,