Vietnamese Meaning of reach-me-down
cũ
Other Vietnamese words related to cũ
Nearest Words of reach-me-down
Definitions and Meaning of reach-me-down in English
reach-me-down
hand-me-down
FAQs About the word reach-me-down
cũ
hand-me-down
Đồ cũ,đồ cũ,mòn,mượn,cũ,Đã qua sử dụng,giả định
may đo,nói trước,mới tinh,tùy chỉnh,Tùy chỉnh,mới,May đo,chưa sử dụng,Làm riêng,may đo
reaches => đến, reach(es) => đạt đến, reaccrediting => Tái công nhận, reaccredited => được công nhận lại, reaccredit => Công nhận lại,