Vietnamese Meaning of react (to)
phản ứng (với)
Other Vietnamese words related to phản ứng (với)
Nearest Words of react (to)
Definitions and Meaning of react (to) in English
react (to)
No definition found for this word.
FAQs About the word react (to)
phản ứng (với)
tham gia (vào),trả lời,đối với,là,xem xét,đối phó (với),tôn trọng,giá,Tôn trọng,điều trị
No antonyms found.
reacquiring => tái chiếm được, reacquired => mua lại, reacquire => mua lại, reacquainting => làm quen lại, reacquaint => làm quen lại,