Vietnamese Meaning of protology
nguyên tử học
Other Vietnamese words related to nguyên tử học
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of protology
- proto-indo european => Ấn-Âu nguyên thủy
- protohistory => Tiền sử
- protohippus => Protohippus
- protohemin => Protohem
- protoheme => protohem
- protogeometric => Nguyên hình học
- protoctista => Nguyên sinh vật
- protoctist order => bộ nguyên sinh
- protoctist genus => Chi nguyên sinh vật
- protoctist family => Họ protoctist
- protomammal => Động vật có vú nguyên thủy
- protometals => protometal
- proton => Prôtôn
- proton accelerator => Máy gia tốc proton
- proton magnetic resonance => Cộng hưởng từ hạt nhân proton
- proto-norse => Proto-Norse
- proto-oncogene => gen tiền ung thư
- protoplasm => Chất tế bào
- protoplasmic astrocyte => Tế bào hình sao dạng nguyên sinh
- protoplast => tế bào chất sơ khai
Definitions and Meaning of protology in English
protology (n)
the study of origins and first things
FAQs About the word protology
nguyên tử học
the study of origins and first things
No synonyms found.
No antonyms found.
proto-indo european => Ấn-Âu nguyên thủy, protohistory => Tiền sử, protohippus => Protohippus, protohemin => Protohem, protoheme => protohem,