Vietnamese Meaning of principen
nguyên tắc
Other Vietnamese words related to nguyên tắc
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of principen
- principe => hoàng tử
- principalship => chức hiệu trưởng
- principally => chủ yếu
- principality of monaco => Công quốc Monaco
- principality of liechtenstein => Công quốc Liechtenstein
- principality of andorra => Công quốc Andorra
- principality => Công quốc
- principal sum => số tiền gốc
- principal investigator => Nhà điều tra chính
- principal diagonal => Đường chéo chính
- principle => nguyên tắc
- principle of equivalence => Nguyên lí tương đương
- principle of liquid displacement => Nguyên lý dịch chuyển chất lỏng
- principle of parsimony => nguyên tắc tiết kiệm
- principle of relativity => Nguyên lý tương đối
- principle of superposition => Nguyên tắc chồng chất
- principled => Nguyên tắc
- prinia => Chòe than
- prinival => prinival
- prink => trang điểm
Definitions and Meaning of principen in English
principen (n)
semisynthetic penicillin (trade names Principen and Polycillin and SK-Ampicillin)
FAQs About the word principen
nguyên tắc
semisynthetic penicillin (trade names Principen and Polycillin and SK-Ampicillin)
No synonyms found.
No antonyms found.
principe => hoàng tử, principalship => chức hiệu trưởng, principally => chủ yếu, principality of monaco => Công quốc Monaco, principality of liechtenstein => Công quốc Liechtenstein,