Vietnamese Meaning of principal sum
số tiền gốc
Other Vietnamese words related to số tiền gốc
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of principal sum
- principal investigator => Nhà điều tra chính
- principal diagonal => Đường chéo chính
- principal axis => Trục chính
- principal => hiệu trưởng
- princewood => Gỗ hoàng tử
- princeton wordnet => Princeton Wordnet
- princeton university => Đại học Princeton
- princeton => Princeton
- princess royal => công chúa hoàng gia
- princess pine => Thông công chúa
- principality => Công quốc
- principality of andorra => Công quốc Andorra
- principality of liechtenstein => Công quốc Liechtenstein
- principality of monaco => Công quốc Monaco
- principally => chủ yếu
- principalship => chức hiệu trưởng
- principe => hoàng tử
- principen => nguyên tắc
- principle => nguyên tắc
- principle of equivalence => Nguyên lí tương đương
Definitions and Meaning of principal sum in English
principal sum (n)
capital as contrasted with the income derived from it
FAQs About the word principal sum
số tiền gốc
capital as contrasted with the income derived from it
No synonyms found.
No antonyms found.
principal investigator => Nhà điều tra chính, principal diagonal => Đường chéo chính, principal axis => Trục chính, principal => hiệu trưởng, princewood => Gỗ hoàng tử,