Vietnamese Meaning of predestinate
định trước
Other Vietnamese words related to định trước
Nearest Words of predestinate
Definitions and Meaning of predestinate in English
predestinate (v)
foreordain by divine will or decree
predestinate (s)
established or prearranged unalterably
FAQs About the word predestinate
định trước
foreordain by divine will or decree, established or prearranged unalterably
dự đoán,định sẵn,thiêng liêng,tận số,số phận,dự báo,định trước,tiên đoán,tiên đoán,truyền chức
No antonyms found.
predestinarianism => thuyết định mệnh, predestinarian => người theo thuyết tiền định, predecessor => Người tiền nhiệm, predecease => qua đời, predatory animal => Động vật ăn thịt,