FAQs About the word predestinate

định trước

foreordain by divine will or decree, established or prearranged unalterably

dự đoán,định sẵn,thiêng liêng,tận số,số phận,dự báo,định trước,tiên đoán,tiên đoán,truyền chức

No antonyms found.

predestinarianism => thuyết định mệnh, predestinarian => người theo thuyết tiền định, predecessor => Người tiền nhiệm, predecease => qua đời, predatory animal => Động vật ăn thịt,