Vietnamese Meaning of poppy mallow
Cẩm quỳ
Other Vietnamese words related to Cẩm quỳ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of poppy mallow
- poppy seed => hạt anh túc
- poppycock => vô nghĩa
- popsicle => Kem que
- populace => dân chúng
- popular => phổ biến
- popular democratic front for the liberation of palestine => Mặt trận dân chủ nhân dân để giải phóng Palestin
- popular front => Mặt trận bình dân
- popular front for the liberation of palestine => Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine
- popular front for the liberation of palestine-general command => Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine - Bộ Tư lệnh
- popular music => Nhạc pop
Definitions and Meaning of poppy mallow in English
poppy mallow (n)
a plant of the genus Callirhoe having palmately cleft leaves and white to red or purple flowers borne throughout the summer
FAQs About the word poppy mallow
Cẩm quỳ
a plant of the genus Callirhoe having palmately cleft leaves and white to red or purple flowers borne throughout the summer
No synonyms found.
No antonyms found.
poppy family => Họ Anh túc, poppy day => Ngày tưởng nhớ, poppy => cây anh túc, popping => tiếng nổ, poppet => Búp bê,