Vietnamese Meaning of pointing (for)
đang chỉ (cho)
Other Vietnamese words related to đang chỉ (cho)
Nearest Words of pointing (for)
Definitions and Meaning of pointing (for) in English
pointing (for)
No definition found for this word.
FAQs About the word pointing (for)
đang chỉ (cho)
chuẩn bị (cho),đào tạo (với),chạy,làm việc (tại hoặc trên),khoan,rãnh,hoàn thiện hóa,thực hành,Thực hành,tinh chế
No antonyms found.
pointers => kim chỉ, pointed (up) => nhọn (hướng lên), pointed (toward) => Hướng tới, pointed (to) => chỉ (tới), pointed (out) => được chỉ ra,