Vietnamese Meaning of palatially
nguy nga
Other Vietnamese words related to nguy nga
Nearest Words of palatially
Definitions and Meaning of palatially in English
palatially
of, resembling, or fit for a palace, suitable to a palace, of, relating to, or being a palace
FAQs About the word palatially
nguy nga
of, resembling, or fit for a palace, suitable to a palace, of, relating to, or being a palace
thoải mái,đắt,tốt,cao,lớn,xa xỉ,dồi dào,xa xỉ,béo,vĩ đại
khiêm tốn,khiêm tốn,rõ ràng,đơn giản,khắc khổ,rẻ,về mặt kinh tế,rẻ tiền,nghèo nàn,vừa phải
palates => vòm miệng, palaces => cung điện, pal (around) => bạn (xung quanh), pairs => Cặp, paints => Sơn,