Vietnamese Meaning of overstepping
vượt quá thẩm quyền
Other Vietnamese words related to vượt quá thẩm quyền
Nearest Words of overstepping
Definitions and Meaning of overstepping in English
overstepping (p. pr. & vb. n.)
of Overstep
FAQs About the word overstepping
vượt quá thẩm quyền
of Overstep
vượt quá,vượt qua,phá vỡ,xâm lược,Tiếp cận,chạy vượt,quá mức,tràn qua,Trượt quá,siêu việt
No antonyms found.
overstepped => vượt quá, overstep => vượt qua, overstaying => Vượt quá thời hạn lưu trú, overstayed => Ở quá hạn, overstay => ở lại,