Vietnamese Meaning of outlining
Phác thảo
Other Vietnamese words related to Phác thảo
Nearest Words of outlining
Definitions and Meaning of outlining in English
outlining (p. pr. & vb. n.)
of Outline
FAQs About the word outlining
Phác thảo
of Outline
định nghĩa,theo dõi,luân chuyển,phân định,lớp lót,vẽ hình bóng,Phác hoạ,bao quanh,Cắt tỉa,quy định
mở rộng,kéo dài,kéo dài,khuếch đại,Elaborating (on or upon) - Elaborating(on or upon),kéo dài,phóng to (trên hoặc trên),đang mở rộng,kéo dài,bổ sung
outlined => phác thảo, outlinear => phác thảo, outline => phác họa, outlimb => Chi, outlier => giá trị ngoại lai,