Vietnamese Meaning of optometrists

bác sĩ đo thị lực

Other Vietnamese words related to bác sĩ đo thị lực

Definitions and Meaning of optometrists in English

optometrists

a specialist licensed to practice optometry compare ophthalmologist, optician, a specialist licensed in optometry compare ophthalmologist, optician sense 2, a specialist licensed to practice optometry compare ophthalmologist, optician sense 2

FAQs About the word optometrists

bác sĩ đo thị lực

a specialist licensed to practice optometry compare ophthalmologist, optician, a specialist licensed in optometry compare ophthalmologist, optician sense 2,

Bác sĩ gây mê,bác sĩ da liễu,bác sĩ,Bác sĩ phụ khoa,bác sĩ nội khoa,bác sĩ thần kinh,Bác sĩ sản khoa,Bác sĩ nhãn khoa,Bác sĩ chỉnh hình,bác sĩ giải phẫu bệnh

Không phải bác sĩ,không phải bác sĩ

options => các tùy chọn, opting (for) => lựa chọn (cho), opting => lựa chọn, optimists => người lạc quan, opted (for) => chọn (cho),