Vietnamese Meaning of muse (upon)

suy ngẫm về

Other Vietnamese words related to suy ngẫm về

Definitions and Meaning of muse (upon) in English

muse (upon)

No definition found for this word.

FAQs About the word muse (upon)

suy ngẫm về

mắt,nghĩ ngợi về,phản ánh (về hoặc trên),nghĩ (về hoặc về),đấu vật (với),phân tích,tin,nhai,suy ngẫm,xem xét

phớt lờ,bỏ qua,nhẹ,từ chối,từ chối,khinh thường,phân

muse (over) => suy ngẫm, muscles => Cơ bắp, muscle car => xe cơ bắp, Murphy beds => Giường Murphy, murmurs => thì thầm,